Cách tính định mức cỏ nhân tạo làm đường line sân bóng đá
Định mức cỏ line = tổng chiều dài các đường kẻ (m) × khổ rộng line (thường 8–12cm). Với sân 11 người chuẩn FIFA (68m x 105m), tổng chiều dài line khoảng 683m, tương đương 68,3m² cỏ line (khổ 10cm). Sân 7 người (30m x 50m) cần khoảng 33,2m², sân 5 người (18m x 38m) cần khoảng 18,9m².
![]()
Các bước tính nhanh
- Bước 1: Xác định chiều dài từng hạng mục đường kẻ (biên, giữa sân, vòng tròn, vòng cấm địa…).
- Bước 2: Cộng tổng toàn bộ chiều dài các hạng mục (mét dài).
- Bước 3: Nhân tổng chiều dài với khổ rộng line đã chọn (8cm, 10cm hoặc 12cm, đổi ra mét).
- Bước 4: Cộng thêm 5–10% hao hụt thi công thực tế để ra định mức đặt hàng cuối cùng.
Vì sao cần tính định mức trước khi thi công?
Cỏ line thường được bán theo m² hoặc theo mét dài cắt sẵn, trong khi bản vẽ sân bóng lại thể hiện bằng kích thước tổng thể (chiều dài x chiều rộng). Nếu không quy đổi đúng, đơn vị thi công dễ đặt thiếu vật tư giữa chừng — phải chờ hàng bổ sung, hoặc đặt dư gây lãng phí ngân sách. Việc tính định mức chính xác ngay từ khâu lập dự toán giúp nhà đầu tư kiểm soát chi phí vật tư sát với thực tế thi công, đồng thời có cơ sở đối chiếu khi nhận báo giá từ các đơn vị cung cấp khác nhau.
Công Thức Tính Định Mức Cỏ Làm Đường Line
Công thức cơ bản chỉ gồm 2 biến số:
Diện tích cỏ line (m²) = Tổng chiều dài các đường kẻ (m) × Khổ rộng line (m)
Trong đó, khổ rộng line phổ biến từ 8–12cm. Theo Luật bóng đá của IFAB (Luật 1 – Sân thi đấu), tất cả các đường kẻ trên sân 11 người không được rộng quá 12cm; với sân 5 và sân 7 người tại Việt Nam, khổ 8–10cm được nhiều đơn vị thi công áp dụng phổ biến hơn do diện tích sân nhỏ, cần đường kẻ gọn hơn để không chiếm quá nhiều không gian thi đấu.
Ví dụ minh họa:
Tính diện tích cỏ line cho riêng hạng mục vòng tròn giữa sân 11 người (bán kính chuẩn 9,15m theo IFAB):
- Chu vi vòng tròn = 2 × π × bán kính = 2 × 3,14 × 9,15 ≈ 57,5m
- Diện tích cỏ line (khổ 10cm = 0,1m) = 57,5m × 0,1m = 5,75m²
Áp dụng tương tự cho từng hạng mục còn lại (biên dọc, biên ngang, vòng cấm địa…) rồi cộng tổng sẽ ra định mức toàn sân — chi tiết từng hạng mục được tổng hợp ở bảng dưới đây.
Kích thước sân dùng để tính định mức
Sân 11 người là định dạng duy nhất có chuẩn kích thước chính thức do IFAB (cơ quan ban hành Luật bóng đá) quy định. Sân 7 người và sân 5 người hiện chưa có văn bản chuẩn quốc gia thống nhất từ VFF hay Tổng cục TDTT cho hình thức thi đấu ngoài trời trên cỏ nhân tạo — đây là các định dạng hình thành theo nhu cầu thực tế tại Việt Nam, nên kích thước có thể dao động giữa các đơn vị thiết kế.
| Sân 5 người | Sân 7 người | Sân 11 người | |
|---|---|---|---|
| Kích thước sân | 18m x 38m | 30m x 50m | 68m x 105m |
| Bán kinh vòng tròn giữa sân | 3m | 6m | 9,15m |
| Vòng cấm địa (dài x rộng) | 6m x 8m | 13m x 23m | 16,5m x 40,32m |
| Khu gôn nhỏ (dài x rộng) | Không có | Không có | 5,5m x 18,32m |
Bảng chiều dài từng hạng mục đường kẻ
| Hạng mục | Sân 5 người | Sân 7 người | Sân 11 người |
|---|---|---|---|
| Biên dọc (x2) | 76m | 100m | 210m |
| Biên ngang (x2) | 36m | 60m | 136m |
| Đường giữa sân | 18m | 30m | 68m |
| Vòng tròn giữa sân | 18,9m | 37,7m | 57,5m |
| Vòng cấm địa (x2 bên) | 40m | 98m | 146,6m |
| Khu gôn nhỏ (x2 bên) | — | — | 58,6m |
| Cung phạt góc (x4, bán kính 1m) | — | 6,3m | 6,3m |
| Tổng chiều dài line | ≈ 189m | ≈ 332m | ≈ 683m |
⟶ Xem thêm:
Định Mức Diện Tích Và Chi Phí Tham Khảo
| Loại sân | Sân 5 người | Sân 7 người | Sân 11 người |
|---|---|---|---|
| Khổ 8cm | 15,1 m² | 26,6 m² | 54,6 m² |
| Khổ 10cm | 18,9 m² | 33,2 m² | 68,3 m² |
| Khổ 12cm | 22,7 m² | 39,8 m² | 82,0 m² |
| Chi phí tham khảo (khổ 10cm, 150.000đ/m²) | ≈ 2.835.000đ | ≈ 4.980.000đ | ≈ 10.245.000đ |
Chi phí trên chỉ tính vật tư cỏ line theo đơn giá tham khảo hiện hành, chưa gồm VAT, keo dán, bạt nối và công thi công.
Sai số và hao hụt thực tế cần cộng thêm
Con số tính theo công thức lý thuyết ở trên là định mức tối thiểu trên bản vẽ. Trên thực tế thi công, cần cộng thêm phần hao hụt để tránh thiếu vật tư giữa chừng, đến từ các nguyên nhân sau:
- Hao hụt khi cắt góc tại các điểm giao nhau giữa đường line (góc vuông, điểm nối vòng cung với đường thẳng) — phần cỏ bị cắt bỏ không dùng lại được.
- Hao hụt tại mối nối giữa các đoạn cuộn cỏ line (thường cắt cuộn 25m/50m, các đoạn nối dư ra không đủ dùng cho đoạn tiếp theo).
- Sai số đo đạc, định vị trong quá trình thi công thực tế so với bản vẽ lý thuyết.
Theo kinh nghiệm thi công thực tế của chúng tôi, mức hao hụt phổ biến dao động 5–10% so với định mức lý thuyết. Ví dụ với sân 11 người, định mức lý thuyết 68,3m² nên cộng thêm hao hụt sẽ cần đặt khoảng 72–75m² để đảm bảo đủ vật tư thi công liền mạch, không phải dừng giữa chừng chờ bổ sung.
Câu Hỏi Thường Gặp
Định mức trên có áp dụng được cho mọi sân 7 người và 5 người không?
Không hoàn toàn. Vì sân 7 và sân 5 người không có chuẩn kích thước quốc gia thống nhất, định mức trong bài chỉ mang tính tham khảo theo kích thước phổ biến. Với công trình cụ thể, cần tính lại theo đúng bản vẽ kích thước thực tế đã chốt.
Có cần tính riêng định mức cho line vàng (line phân vùng, chia sân) không?
Có. Line vàng dùng để chia tách hoặc ghép sân (ví dụ chia 1 sân 7 người thành 2 sân 5 người) có công thức tính tương tự nhưng chỉ tính phần đường ranh giới bổ sung, không tính lại toàn bộ biên vì dùng chung với line trắng đã có sẵn.
Khổ line nào phổ biến nhất khi thi công thực tế?
Khổ 8–10cm được áp dụng phổ biến hơn cho sân 5 và sân 7 người tại Việt Nam do diện tích sân nhỏ. Sân 11 người thi đấu chính thức thường dùng khổ gần mức tối đa cho phép (tối đa 12cm theo IFAB) để đảm bảo độ rõ nét khi quan sát ở khoảng cách xa.
Định mức có thay đổi nếu chọn khổ line khác nhau không?
Có, và thay đổi theo tỷ lệ thuận tuyến tính — vì công thức tính diện tích chỉ đơn giản là chiều dài nhân khổ rộng. Ví dụ đổi từ khổ 10cm sang 12cm, định mức diện tích sẽ tăng thêm đúng 20% so với ban đầu.
Bài Viết Liên Quan
Đèn Pha LED Sân Bóng Đá: Cẩm Nang Chọn Mua, Tiêu Chuẩn Ánh Sáng Và Cách Tính Công Suất