Lưới chắn bóng PE 2.5mm
- Độ dày: 2.5mm (mật độ 30 sợi)
- Máu sắc: Xanh đậm / Đen
- Kích thước ô lưới: 14×14 cm
- Phù hợp: Sân tập, biên phụ
☎ 085 2626 286 24/7
Top 1 Phân Phối & Thi Công
Cam kết bán hàng
Lưới chắn bóng PE 2.5mm có giá tham khảo khoảng 8.500đ/m², mật độ dệt 30 sợi — nhỉnh hơn dòng 2.0mm khoảng 1.000đ/m² nhưng bù lại độ bền cao hơn đáng kể, là lựa chọn cân bằng cho những ai không muốn dùng mức mỏng nhất nhưng cũng chưa cần đến chuẩn 2.7mm.
Nhiều chủ đầu tư khi so hai mức 2.0mm và 2.7mm thường phân vân vì chênh lệch giá không nhỏ trên tổng diện tích lớn. PE 2.5mm là phương án ở giữa, giúp tăng thêm một bậc về độ bền so với mức thấp nhất mà không phải trả nguyên mức giá của dòng tiêu chuẩn.
![]()
So Sánh Với 2 Mức Lân Cận
Về mật độ dệt, PE 2.5mm (30 sợi) nằm giữa PE 2.0mm (21 sợi) và PE 2.7mm (38–45 sợi) — mức tăng từ 21 lên 30 sợi tuy không quá lớn nhưng đã đủ để tạo ra khác biệt rõ rệt về độ chảy xệ sau vài tháng sử dụng ngoài trời, theo kinh nghiệm thi công thực tế của nhiều đơn vị lắp đặt sân.
- ☑ Chênh lệch giá so với PE 2.0mm chỉ khoảng 1.000đ/m², không đáng kể trên tổng thể nếu diện tích biên không quá lớn
- ☑ Vẫn nhẹ hơn và dễ thi công hơn nhiều so với dòng sợi cước/ống HDPE
- ☑ Phù hợp làm phương án nâng cấp nhẹ khi ngân sách chỉ nhỉnh hơn dự kiến ban đầu một chút
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LCB-PE25 |
| Chất liệu | Sợi PE nguyên sinh, chống tia UV |
| Độ dày sợi | 2.5 mm |
| Mật độ dệt | 30 sợi |
| Kích thước ô lưới | 14 x 14 cm |
| Màu sắc | Xanh đậm / Đen |
| Đơn vị tính | m² |
| Ứng dụng phù hợp | Sân tập, biên phụ |
| Sản xuất | |
| Khai thác | 24 – 36 tháng |
| Bảo hành | 12 tháng |
Câu Hỏi Thường Gặp
Chênh lệch 1.000đ/m² so với PE 2.0mm có đáng để nâng cấp không?
Với diện tích biên lớn, khoản chênh lệch này cộng dồn cũng đáng kể, nhưng đổi lại độ bền tăng thêm rõ rệt nhờ mật độ dệt cao hơn — nếu ngân sách cho phép, đây là khoản đầu tư hợp lý cho phần biên sử dụng thường xuyên hơn mức tối thiểu.
PE 2.5mm có đủ dùng cho sân bóng mini kinh doanh không?
Dùng được cho biên phụ ít va chạm, nhưng với khu vực chính chịu tần suất sút bóng cao, vẫn nên chọn PE 2.7mm trở lên để đảm bảo tuổi thọ tương xứng với cường độ kinh doanh.
Có cần tính lại định mức riêng khi phối hợp nhiều độ dày trên một sân không?
Có, nên tính diện tích riêng cho từng đoạn theo độ dày dự kiến dùng, xem cách làm cụ thể tại bài hướng dẫn định mức và lắp đặt lưới chắn bóng.
PE 2.5mm phù hợp nhất khi bạn muốn một mức an toàn hơn PE 2.0mm nhưng chưa cần đầu tư hẳn vào chuẩn 2.7mm cho toàn bộ sân — đặc biệt hữu ích khi phối hợp nhiều độ dày khác nhau trên cùng một công trình để tối ưu ngân sách theo từng khu vực.
Tìm hiểu về chất liệu, độ dày và kích thước ô lưới sân thể thao
Lưới chắn sân bóng là gì? Cách phân loại và lựa chọn
| Mã sản phẩm | LCB-PE25 |
| Chất liệu | Sợi PE, chống tia UV |
| Dộ dày sợi | 2.5 mm |
| Mật độ dệt | 30 sợi |
| Kích thước ô lưới | 14 x 14 cm |
| Màu sắc | Xanh đậm / Đen |
| Ứng dụng phù hợp | Sân tập, biên phụ |
| Đơn vị tính | m² |
| Sản xuất | |
| Khai thác | 24 – 36 tháng |
| Bảo hành | 12 tháng |