Skip to main content

Hạt cao su SBR

Mã sản phẩm: HCS-BSR
Tình trạng: Mới 100% Sẵn hàng
Giá bán: ≥5.500đ/Kg
  • ☑ SBR hạt thường: 5.500 – 6.000đ/kg
  • ☑ SBR ép vỡ: 6.000 – 7.000đ/kg
  • ☑ SBR hạt gai: 7.000 – 8.500đ/kg
  • ☑ Tái chế từ lốp xe, thân thiện môi trường
  • ☑ Đàn hồi tốt, bền 5-7 năm
  • ☑ Đạt chuẩn EN 15330

› Xem thông số kỹ thuật

Gọi Hotline Tư Vấn Trực Tiếp
☎ 085 2626 286 24/7
TỔNG KHO CỎ NHÂN TẠO
Top 1 Phân Phối & Thi Công

Cam kết bán hàng

Hạt cao su SBR là vật liệu chèn sân cỏ nhân tạo tái chế từ lốp xe, giá 5.500 – 8.500đ/kg tùy loại (thường, ép vỡ, hạt gai). Định mức rải phổ biến 4-11kg/m² tùy độ dày lớp hạt (8-20mm). Đây là dòng hạt cao su có chi phí thấp nhất, phù hợp nhất cho các loại sân bóng đá với mục đích kinh doanh và sân tập luyện.

Hạt Cao Su SBR – Giải Pháp Trải Sân Tiết Kiệm Chi Phí, Giao Hàng Nhanh Toàn Quốc

Hạt Cao Su SBR – Giải Pháp Trải Sân Tiết Kiệm Chi Phí, Giao Hàng Nhanh Toàn Quốc

1. Tổng Quan Sản Phẩm

1.1 Hạt cao su SBR là gì?

Hạt cao su SBR (Styrene Butadiene Rubber) là vật liệu dạng hạt dùng làm lớp chèn giữa các sợi cỏ nhân tạo, giúp cỏ đứng thẳng, tạo độ nảy chuẩn cho bóng và giảm chấn khi cầu thủ va chạm hoặc ngã. Đây là dòng hạt cao su phổ biến và có chi phí thấp nhất tại Việt Nam, được dùng rộng rãi cho sân bóng đá kinh doanh, sân tập luyện và các công trình cần tối ưu ngân sách đầu tư.

Hạt cao su SBR đen được tái chế từ các lốp xe ô tô đã qua sử dụng và các loại gioăng cao su tại các nhà máy

Hạt cao su SBR đen được tái chế từ các lốp xe ô tô đã qua sử dụng và các loại gioăng cao su tại các nhà máy

1.2 Nguồn gốc & quy trình sản xuất

Nguyên liệu SBR đến từ 2 nguồn chính: lốp xe ô tô, xe tải đã qua sử dụng và gioăng cao su phế liệu từ các nhà máy sản xuất — 2 nguồn này hiện cho chất lượng hạt tương đối tốt và số lượng dồi dào. Nguyên liệu được thu gom và đưa vào dây chuyền xử lý gồm các công đoạn: tách vỏ, tách thép gia cường, tách sợi bố, nghiền nhỏ và sàng lọc theo kích thước. Việc kiểm soát chặt từng công đoạn này quyết định trực tiếp đến độ sạch và độ đồng đều của hạt thành phẩm — đây cũng là lý do giá hạt có thể chênh lệch giữa các nhà cung cấp dù cùng gọi là “SBR”.

1.3 Ứng dụng thực tế

  • Sân bóng đá mini 5, 7, 11 người kinh doanh cho thuê
  • Sân tập luyện của các trung tâm, câu lạc bộ bóng đá
  • Sân trường học, khu dân cư không yêu cầu thẩm mỹ màu sắc cao
Hạt cao su SBR được đóng thành bao để vận chuyển đến các sân bóng đá

Hạt cao su SBR được đóng thành bao để vận chuyển đến các sân bóng đá

 

2. Bảng Giá & Phân Loại

SBR chia thành 3 dòng theo công nghệ sản xuất và đặc điểm hạt, mỗi dòng có mức giá và ứng dụng phù hợp riêng:

Loại hạt Đặc điểm Giá tham khảo Phù hợp với
Hạt thường
  • Kích thước: 2 – 4mm
  • Khối dẹt, bề mặt nhẵn, giá rẻ
5.500 – 6.000đ/kg
  • Sân bóng phong trào
  • Ngân sách tối thiểu
Hạt ép vớ
  • Kích thước: 1 – 3mm
  • Khối góc cạnh, it trôi khi mưa
6.000 – 7.000đ/kg
  • Sân bóng kinh doanh
  • Khu vực mưa nhiều
Hạt gai
  • Kích thước: 0.5 – 2mm
  • Nhiều gai, đàn hồi cao, ít bụi
7.000 – 8.500đ/kg
  • Sân bóng tiêu chuẩn cao

2.1 Hạt cao su thông thường (2-4mm)

Sản xuất bằng hệ thống lưỡi dao sắc cắt/băm nguyên liệu, cho ra hạt dạng dẹt hoặc hình que/dăm với bề mặt tương đối nhẵn bóng. Chi phí máy móc rẻ, năng suất cao nên giá bán thấp nhất. Nhược điểm: dạng dẹt/sắc cạnh dễ bị vón cục khi mưa, dễ dạt về góc sân.

2.2 Hạt cao su ép vỡ (1-3mm)

Sản xuất bằng lực búa đập mạnh hoặc trục ma sát áp lực cao, cho ra hạt dạng khối góc cạnh, bề mặt nhám, xốp. Giá cao hơn hạt thường do tốn điện năng và mòn máy hơn. Đổi lại, hình dạng khối giúp hạt chèn chặt vào nhau, giữ chân cỏ đứng thẳng tốt hơn và ít bị trôi khi mưa lớn.

2.3 Hạt cao su gai (0.5-2mm)

Sản xuất từ lớp gai/mặt lốp (tread) — phần chứa tỷ lệ cao su cao nhất, chịu ma sát tốt nhất của lốp xe. Hạt có nhiều gai li ti, độ đàn hồi cực cao, rất ít bụi và xơ — thường dùng cho sân bóng tiêu chuẩn cao.

Tập kết và rải các hạt cao su đều trên mặt sân bóng đá

Tập kết và rải các hạt cao su đều trên mặt sân bóng đá

 

4. Thông Số Kỹ Thuật

Bộ thông số dưới đây áp dụng thống nhất cho mọi dòng hạt cao su tại Sân Nhân Tạo, giúp bạn dễ dàng so sánh giữa các sản phẩm:

Thông số Chi tiết
Kích thước hạt 0.5 – 4mm tùy loại
Màu sắc Đen
Tỷ trọng hạt ~1.1 – 1.2 g/cm³
Độ cứng (Shore A) 50 – 60
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 70-80°C
Độ bền màu (UV) Ổn định, không bạc màu theo thời gian
Độ bền nén / đàn hồi Tối thiểu 100 kg/cm²
Tuổi thọ / thời gian khai thác 5 – 7 năm
Định mức rải khuyến nghị 8 – 11kg/m² (độ dày 15-20mm)
Nguyên liệu Lốp xe, gioăng cao su
Tiêu chuẩn EN 15330
Quy cách Bao 25kg/30kg/40kg hoặc theo yêu cầu

(*) Ghi chú: Các tiêu chí này tham chiếu theo khung kiểm định vật liệu sân cỏ nhân tạo của FIFA Quality Programme.”

Hạt cao su SBR được trải đều và đúng định mức là 5 – 8 kg/m², dày 5–10mm

Hạt cao su SBR được trải đều và đúng định mức là 5 – 8 kg/m², dày 5–10mm

 

5. Đặc Điểm Nổi Bật

5.1 Ưu điểm

  • Giá thành thấp nhất: thấp hơn 20-40% so với EPDM hoặc TPE, phù hợp nhất với công trình cần tối ưu vốn đầu tư ban đầu.
  • Độ bền cơ học cao: chịu mài mòn tốt, chịu được tần suất sử dụng cao của sân kinh doanh, tuổi thọ trung bình 5-7 năm.
  • Nguồn cung ổn định: sẵn hàng số lượng lớn quanh năm, không phụ thuộc nguồn nhập khẩu, giao nhanh trong vài ngày.
  • Thân thiện môi trường: tái chế từ lốp xe đã qua sử dụng, hạn chế rác thải cao su ra môi trường.

5.2 Nhược điểm cần cân nhắc

  • Hấp nhiệt mùa hè: màu đen hấp thụ nhiệt nhiều hơn EPDM/TPE, bề mặt sân có thể nóng hơn vào giữa trưa nắng gắt.
  • Thẩm mỹ hạn chế: chỉ có màu đen thuần, không đồng màu với cỏ — nếu cần thẩm mỹ, cân nhắc EPDM.
  • Mùi cao su nhẹ ban đầu: giảm dần sau thời gian ngắn tiếp xúc không khí, không ảnh hưởng sức khỏe.
  • Hạt thường dễ vón cục khi mưa: riêng dạng dẹt, nếu khu vực mưa nhiều nên chọn hạt ép vỡ thay thế.

 

Sân bóng đá sau khi đã hoàn thiện trải hạt cao su SBR

Sân bóng đá sau khi đã hoàn thiện trải hạt cao su SBR

 

6. Câu Hỏi Thường Gặp

Hạt SBR có mùi cao su không, có ảnh hưởng sức khỏe không?

Có mùi cao su nhẹ đặc trưng, giảm dần sau thời gian ngắn tiếp xúc không khí và không ảnh hưởng sức khỏe khi sử dụng đúng cách. Sản phẩm đều qua xử lý làm sạch, loại bỏ tạp chất trước khi xuất xưởng.

Nên chọn hạt thường, hạt ép vỡ hay hạt gai cho sân của tôi?

Ngân sách tối thiểu và ít mưa: hạt thường. Khu vực mưa nhiều hoặc sân kinh doanh cần độ ổn định: hạt ép vỡ. Sân chuẩn cao cần độ đàn hồi và ít bụi: hạt gai. Đội ngũ tư vấn có thể khảo sát và đề xuất miễn phí.

Vì sao hạt SBR dạng thường hay bị vón cục, dạt về góc sân khi mưa?

Do hình dạng dẹt, sắc cạnh, các hạt không chèn khít vào nhau nên dễ bị nước cuốn trôi và kết dính lại thành mảng khi mưa lớn. Hạt ép vỡ dạng khối có độ ma sát cao hơn, khắc phục được nhược điểm này.

Hạt SBR có bị nóng vào mùa hè không?

Có, do màu đen hấp thụ nhiệt nhiều hơn EPDM hoặc TPE. Nếu công trình ở khu vực nắng gắt quanh năm, có thể cân nhắc EPDM hoặc TPE để giảm nhiệt độ bề mặt.

Sân 5, 7, 11 người cần bao nhiêu hạt cao su?

Ước tính khoảng 6.8 tấn cho sân 5 người (800m²), 12.8 tấn cho sân 7 người (1.500m²) và 61 tấn cho sân 11 người (7.140m²) với độ dày phổ biến 15mm.

Hạt SBR dùng được bao lâu trước khi cần bổ sung?

Trung bình 5-7 năm với tần suất sử dụng thông thường. Nên bổ sung định kỳ 10-15% mỗi năm để duy trì độ dày lớp chèn.

Hạt cao su SBR có giấy tờ kiểm định an toàn không?

Có, đạt chuẩn EN 15330 và có phiếu kiểm định kèm mỗi lô hàng, không chứa kim loại nặng hay chất PAHs gây hại.

 

Mã sản phẩm HCS-BSR
Kích thước hạt 0.5 – 4mm
Tỷ trọng hạt ~1.1 – 1.2 g/cm³
Độ cứng 50 – 60
Màu sắc Màu đen
Độ bền màu Ổn định
Độ bền nén ~100 kg/cm²
Nhiệt độ -40°C – 70–80°C
Định mức rải 8 – 11kg/m²
Nguyên liệu Cao su tái chế
Khai thác 5 – 7 năm
Quy cách (bao) 25-30-40kg
Tiêu chuẩn EN 15330
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Hạt cao su SBR