Hạt cao su TPE
- ☑ Đạt chuẩn FIFA Quality Programme
- ☑ Mát hơn SBR 8-12°C
- ☑ Không mùi, tái chế được nhiều lần
- ☑ Hình trụ đồng đều, bóng lăn chuẩn
- ☑ Bền 8-10 năm
☎ 085 2626 286 24/7
Top 1 Phân Phối & Thi Công
Cam kết bán hàng
Hạt cao su TPE là hạt nhựa nhiệt dẻo đàn hồi nguyên sinh (không phải cao su lưu hóa như SBR/EPDM), giá 35.000 – 60.000đ/kg. Mát hơn SBR đen 8-12°C, không mùi, hình trụ đồng đều giúp bóng lăn chuẩn hơn — đạt chuẩn FIFA Quality Programme cho sân thi đấu chuyên nghiệp. Định mức rải 7-11kg/m² tùy độ dày. Là lựa chọn cao cấp nhất trong các loại hạt cao su, phù hợp sân thi đấu chính thức và dự án cần độ bền lâu dài.
1. Tổng Quan Sản Phẩm
Hạt cao su TPE là gì?
Hạt cao su TPE (Thermoplastic Elastomer — nhựa nhiệt dẻo đàn hồi) là vật liệu tổng hợp nguyên sinh, khác biệt về bản chất hóa học so với cả SBR (cao su tái chế) và EPDM (cao su lưu hóa nguyên sinh). Điểm khác biệt cốt lõi: SBR và EPDM đều là cao su lưu hóa (vulcanized rubber) — quá trình lưu hóa tạo liên kết chéo cố định giữa các phân tử, khiến vật liệu không thể nung chảy tái tạo hình sau khi đã định hình. TPE thì ngược lại, không qua lưu hóa chéo nên có thể nung chảy và tái chế nhiều lần như nhựa thông thường, dù vẫn giữ được độ đàn hồi tương tự cao su.
Vì sao TPE mát hơn và không mùi
Bề mặt sân dùng hạt TPE đo được nhiệt độ thấp hơn trung bình 8-12°C so với sân dùng SBR đen dưới cùng điều kiện nắng — vì TPE có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn cao su đen truyền thống, đặc biệt khi dùng màu sáng. Về mùi, cao su lưu hóa như SBR luôn có mùi đặc trưng đến từ hợp chất lưu huỳnh dùng trong quá trình lưu hóa; TPE không trải qua công đoạn này nên hoàn toàn không có mùi, kể cả khi mới xuất xưởng.
Hình dạng hạt đồng đều — vì sao quan trọng với sân thi đấu
Hạt TPE được sản xuất bằng công nghệ đùn ép và cắt định hình, cho ra hạt dạng trụ đồng đều gần như tuyệt đối về kích thước — khác với hạt SBR/EPDM dạng nghiền có hình thù bất định. Sự đồng đều này giúp mật độ chèn hạt ổn định trên toàn bộ mặt sân, ảnh hưởng trực tiếp đến độ nảy và đường lăn của bóng — đây chính là lý do các bài kiểm tra bóng lăn (ball roll test) theo tiêu chuẩn thi đấu chuyên nghiệp thường ưu tiên TPE hơn các loại hạt dạng nghiền.
Ứng dụng thực tế
- Sân bóng đá thi đấu chính thức, sân của các CLB chuyên nghiệp cần đạt chuẩn FIFA
- Sân trong khu đô thị, trường quốc tế cần vật liệu không mùi, ít hấp nhiệt
- Dự án đầu tư dài hạn ưu tiên độ bền và tính năng vượt trội hơn chi phí ban đầu
2. Bảng Giá Theo Phân Khúc
TPE chia thành 2 phân khúc theo mức độ kiểm định, không phân loại theo hàm lượng như EPDM vì TPE là vật liệu nguyên sinh 100%, không pha trộn:
| Phân khúc | Đặc điểm | Giá tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| TPE tiêu chuẩn | Đạt yêu cầu cơ bản về độ đàn hồi và độ bền UV | 35.000 – 45.000đ/kg | Sân thương mại, sân tập luyện |
| TPE cao cấp (FIFA Quality Pro) | Đầy đủ hồ sơ kiểm định theo chuẩn FIFA Quality Programme | 45.000 – 60.000đ/kg | Sân thi đấu chính thức, dự án lớn |
Đơn hàng cho dự án đạt chuẩn FIFA cần thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ kiểm định — liên hệ sớm để đảm bảo tiến độ thi công.
3. Đặc Điểm Nổi Bật
Ưu điểm
- Mát hơn đáng kể: giảm nhiệt bề mặt 8-12°C so với SBR đen, tăng sự thoải mái khi thi đấu dưới nắng.
- Không mùi: không chứa lưu huỳnh lưu hóa, phù hợp không gian kín hoặc sân trong nhà.
- Đạt chuẩn thi đấu quốc tế: chuẩn FIFA Quality Programme, đáp ứng yêu cầu sân thi đấu chính thức.
- Bóng lăn chuẩn hơn: hình dạng hạt đồng đều giúp mật độ chèn ổn định trên toàn sân.
- Tái chế được: là nhựa nhiệt dẻo nên có thể tái chế cuối vòng đời, khác EPDM/SBR là cao su lưu hóa không tái chế lại được.
Nhược điểm cần cân nhắc
- Giá cao nhất trong các loại hạt cao su: cao hơn SBR đen 5-10 lần, đòi hỏi ngân sách đầu tư lớn.
- Cần thời gian chuẩn bị hồ sơ FIFA: với dự án cần chứng nhận đầy đủ, nên đặt hàng và làm hồ sơ sớm.
- Trọng lượng nhẹ hơn: cần thi công đúng kỹ thuật để tránh xê dịch nhiều hơn hạt cao su nặng trong điều kiện gió mạnh.
Chuẩn FIFA Quality Programme là gì?
FIFA Quality Programme là chương trình kiểm định chính thức của Liên đoàn Bóng đá Thế giới dành cho mặt sân cỏ nhân tạo, đánh giá toàn diện các tiêu chí như độ nảy bóng, độ ma sát, khả năng hấp thụ chấn động và độ bền vật liệu qua nhiều chu kỳ thử nghiệm mô phỏng nhiều năm sử dụng. Hạt TPE đạt chuẩn này đồng nghĩa đã vượt qua các bài kiểm tra khắt khe nhất trong ngành. Xem chi tiết chương trình tại trang chính thức của FIFA Quality Programme.
4. Thông Số Kỹ Thuật
Bộ thông số dưới đây áp dụng thống nhất với các dòng hạt cao su khác tại Sân Nhân Tạo để bạn dễ so sánh. Các dòng “Chất liệu gốc”, “Khả năng tái chế” phản ánh khác biệt bản chất giữa TPE (nhựa nhiệt dẻo) và SBR/EPDM (cao su lưu hóa):
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước hạt | 2 – 3mm, hình trụ đồng đều |
| Màu sắc | Đa dạng kể cả màu sáng (trắng, be, xanh nhạt) |
| Chất liệu | Nhựa nhiệt dẻo đàn hồi nguyên sinh |
| Tỷ trọng hạt | ~0.85 – 0.95 g/cm³ |
| Độ cứng (Shore A) | 55 – 65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C đến 90°C |
| Mùi | Không mùi |
| Khả năng tái chế | Tái chế được nhiều lần |
| Tuổi thọ / thời gian khai thác | 8 – 10 năm |
| Định mức rải | 7 – 11kg/m² (độ dày 15-20mm) |
| Tiêu chuẩn | FIFA Quality Programme, EN 15330 |
TPE và TPV là hai tên gọi thường dùng thay thế nhau trên thị trường Việt Nam cho cùng nhóm vật liệu nhựa dẻo đàn hồi cao cấp — khi mua nên hỏi rõ thông số kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi
5. Câu Hỏi Thường Gặp
TPE khác gì so với EPDM về bản chất?
EPDM là cao su lưu hóa nguyên sinh (phối với SBR tái chế theo hàm lượng), còn TPE là nhựa nhiệt dẻo 100% nguyên sinh không lưu hóa. TPE tái chế được, mát hơn và không mùi, nhưng giá cũng cao hơn. Nếu cần đa dạng màu sắc với ngân sách thấp hơn TPE, hạt cao su EPDM [→ sản phẩm EPDM] vẫn là lựa chọn tốt.
Vì sao giá TPE cao hơn cả EPDM hàm lượng 35%?
Vì TPE là vật liệu 100% nguyên sinh không pha trộn, quy trình sản xuất đùn ép định hình phức tạp hơn, và phải đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định quốc tế khắt khe (FIFA Quality Programme) — đây là chi phí thực tế cho chất lượng và tính năng vượt trội.
Sân của tôi không thi đấu chuyên nghiệp, có cần thiết dùng TPE không?
Không bắt buộc. Nếu chỉ kinh doanh sân phong trào, hạt cao su SBR hoặc EPDM đã đáp ứng đủ nhu cầu với chi phí thấp hơn nhiều. TPE phù hợp nhất khi bạn cần chuẩn thi đấu chính thức hoặc ưu tiên tối đa sự thoải mái, độ bền lâu dài.
1 tấn hạt TPE đủ cho diện tích bao nhiêu?
Với độ dày phổ biến 15mm (định mức 7-8kg/m²), 1 tấn TPE rải được khoảng 130-140m² — nhiều hơn SBR và EPDM ở cùng độ dày do tỷ trọng nhẹ hơn. Xem bảng chi tiết theo độ dày và loại sân ở mục Định mức thi công phía trên.
Hạt TPE có bị xê dịch nhiều khi mưa gió không?
Nhờ hình dạng trụ và bề mặt ma sát tốt, TPE được thiết kế để giữ vị trí ổn định khi thi công đúng kỹ thuật và đủ định mức. Với khu vực gió mạnh thường xuyên, nên tham khảo tư vấn kỹ thuật để chọn độ dày và phương án thi công phù hợp.
| Mã sản phẩm | HCS-TPE |
| Kích thước hạt | 2 – 3mm |
| Màu sắc | Nhiều màu |
| Nguyên liệu | Thermoplastic Elastomer |
| Tỷ trọng hạt | ~0.85 – 0.95 g/cm³ |
| Độ cứng | 55 – 65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C đến 90°C |
| Mùi | Không mùi |
| Tái chế | 100% |
| Tiêu chuẩn | FIFA Quality Programme, EN 15330 |
| Khai thác | 8 – 10 năm |
